banner-top.png

Quy trình sản xuất Gạch Ceramic, Semi Porcelain & Porcelain

11 lượt xem

Gạch Ceramic, Semi Porcelain và Porcelain là các dòng vật liệu ốp lát phổ biến trong các công trình dân dụng, thương mại và kiến trúc hiện đại. Đằng sau một viên gạch hoàn thiện là cả một quy trình sản xuất với nhiều công đoạn được kiểm soát chặt chẽ, từ lựa chọn nguyên liệu, phối liệu, nghiền, sấy phun, ép tạo hình cho đến in kỹ thuật số, phủ men, nung và kiểm tra chất lượng.

Sự phát triển của công nghệ sản xuất gạch ốp lát trong những năm gần đây đã tạo ra bước tiến lớn về chất lượng và thẩm mỹ. Các dây chuyền hiện đại giúp gạch có độ bền cao hơn, kích thước ổn định hơn, bề mặt đa dạng hơn và đặc biệt có thể tái hiện chân thực vẻ đẹp của đá tự nhiên, gỗ, bê tông, terrazzo hay marble.

quy trinh san xuat gach ceramic semi porcelain

Vậy gạch Ceramic, Semi Porcelain và Porcelain được sản xuất như thế nào? Công nghệ nào đang được sử dụng trong các nhà máy sản xuất gạch hiện đại? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Chuẩn bị và phối trộn nguyên liệu

Quy trình sản xuất gạch bắt đầu từ việc lựa chọn và xử lý nguyên liệu. Tùy theo công thức sản phẩm, nhà sản xuất sẽ sử dụng các loại nguyên liệu khoáng khác nhau với tỷ lệ được tính toán chính xác.

bo tron nhien lieu gach

Nguyên liệu sẽ được xử lý phối trộn kỹ để tạo thành hỗn hợp đồng nhất

Một số nguyên liệu phổ biến gồm:

  • Đất sét, cao lanh
  • Fenspat
  • Silica hoặc cát thạch anh
  • Các khoáng chất tự nhiên
  • Chất phụ gia
  • Nguyên liệu tạo màu
  • Men
  • Mực in

Các nguyên liệu được định lượng theo công thức rồi phối trộn với nước để tạo thành hỗn hợp đồng nhất.

Công thức phối liệu có vai trò rất quan trọng bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc xương gạch, độ hút nước, độ bền cơ học, màu sắc và khả năng nung kết của sản phẩm.

Đối với gạch Porcelain là hàng cao cấp nhất, nguyên liệu thường được lựa chọn và xử lý kỹ nhằm tạo ra xương gạch có mật độ cao, cấu trúc đặc chắc và độ hút nước thấp.

2. Nghiền nguyên liệu

Sau khi phối trộn, nguyên liệu được đưa vào hệ thống nghiền. Mục tiêu của công đoạn này là làm nhỏ các hạt nguyên liệu và tạo ra hỗn hợp có độ mịn, độ đồng nhất phù hợp.

Quá trình nghiền ảnh hưởng đến khả năng tạo hình và độ đặc chắc của viên gạch sau này. Hỗn hợp càng đồng đều thì khả năng kiểm soát chất lượng xương gạch càng tốt.

Trong dây chuyền sản xuất hiện đại, các thông số như tỷ lệ nguyên liệu, độ mịn và độ ẩm được kiểm soát nhằm đảm bảo sự ổn định giữa các mẻ sản xuất.

3. Sấy phun tạo bột ép

Sau khi nghiền, hỗn hợp nguyên liệu thường tồn tại dưới dạng hồ lỏng. Hỗn hợp này được đưa vào tháp sấy phun để loại bỏ một phần nước và chuyển thành dạng bột có độ ẩm phù hợp cho quá trình ép.

say phun tao bot ep

Công đoạn chuyển dang bột có đồ ẩm phù hợp để sấy phun

Sấy phun sử dụng luồng khí nóng để làm bay hơi nước trong hồ nguyên liệu. Các hạt bột được tạo thành có kích thước và độ ẩm được kiểm soát.

Đây là công đoạn quan trọng bởi bột ép cần đạt trạng thái phù hợp để có thể phân bố đều trong khuôn và được nén chặt ở công đoạn tiếp theo.

Nếu độ ẩm hoặc kích thước hạt không ổn định, sản phẩm có thể phát sinh các vấn đề như:

  • Nứt xương
  • Cong vênh
  • Mật độ không đồng đều
  • Sai lệch kích thước
  • Khó kiểm soát quá trình nung

4. Ép tạo hình xương gạch

Bột sau khi sấy phun được đưa vào máy ép để tạo hình viên gạch. Trong phương pháp ép truyền thống, bột nguyên liệu được đưa vào khuôn và chịu tác động của lực ép lớn để tạo thành viên gạch mộc. Sau khi ép, sản phẩm thường được gọi là gạch mộc hoặc Greenware.

ep tao hinh xuong gach

Bột sấy xong sẽ được đưa vào ép tạo hình

Lực ép và điều kiện tạo hình ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ xương gạch. Xương gạch được nén tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sấy và nung sau đó.

Với các công nghệ sản xuất hiện đại, bên cạnh phương pháp ép khuôn truyền thống còn xuất hiện các giải pháp tạo hình liên tục, đặc biệt phù hợp với xu hướng sản xuất gạch khổ lớn và Slab.

5. Sấy gạch mộc

Sau khi tạo hình, viên gạch vẫn còn chứa một lượng nước nhất định. Vì vậy, gạch mộc được đưa vào hệ thống sấy để loại bỏ lượng ẩm còn lại trước khi trang trí và nung.

say gach moc

Sấy mộc tạo nên những viên gạch loại bỏ độ ẩm

Nhiệt độ, thời gian và tốc độ sấy cần được kiểm soát phù hợp. Việc loại bỏ hơi ẩm quá nhanh hoặc không đồng đều có thể gây ra ứng suất trong xương gạch, dẫn đến cong vênh hoặc nứt. Khi đạt độ ẩm yêu cầu, gạch sẽ được chuyển sang công đoạn trang trí bề mặt.

6. In kỹ thuật số và trang trí bề mặt

Đây là công đoạn tạo nên phần lớn giá trị thẩm mỹ của viên gạch. Trước đây, việc tạo hoa văn trên gạch phụ thuộc nhiều vào các phương pháp in truyền thống. Ngày nay, công nghệ in kỹ thuật số Inkjet đã tạo ra bước tiến đáng kể cho ngành gạch ốp lát.

in ky thuat so va trang tri be mat

Hệ thống máy in kỹ thuật số có thể tạo ra các họa tiết có độ chi tiết cao, giúp tái hiện nhiều loại vật liệu tự nhiên như:

  • Đá marble
  • Đá granite
  • Đá travertine
  • Gỗ
  • Xi măng
  • Terrazzo
  • Đá phiến

Công nghệ này cũng cho phép tạo ra nhiều thiết kế khác nhau trên cùng một dòng sản phẩm, hạn chế cảm giác lặp lại hoa văn khi lát trên diện tích lớn.

Sau khi in, tùy từng sản phẩm, bề mặt có thể được phủ men hoặc các lớp vật liệu trang trí khác để tạo hiệu ứng và bảo vệ bề mặt.

Các kiểu hoàn thiện phổ biến gồm:

  • Men bóng Glossy
  • Men mờ Matt
  • Men khô
  • Men Sugar
  • Bề mặt nhám GHR
  • Bề mặt chống trơn
  • Bề mặt hiệu ứng đá tự nhiên
  • Bề mặt Soft Touch hoặc hiệu ứng mềm mịn
  • Bề mặt men shape art
  • Bề mặt men matt carving
  • Bề mặt men matt satin

7. Nung gạch ở nhiệt độ cao

Sau khi tạo hình và trang trí, gạch được đưa vào lò nung. Đây là một trong những công đoạn quan trọng nhất của quá trình sản xuất. Dưới tác động của nhiệt độ cao, các thành phần khoáng chất trong xương gạch xảy ra quá trình biến đổi và kết khối, giúp sản phẩm đạt được độ cứng, độ bền và cấu trúc ổn định.

nung gach o nhiet do cao

Tùy vào loại gạch, công thức phối liệu và công nghệ sản xuất, nhiệt độ nung sẽ được thiết lập ở mức phù hợp. Với nhiều dòng Porcelain, quá trình nung ở nhiệt độ cao giúp hình thành xương gạch đặc chắc và độ hút nước thấp.

Nung không đơn giản chỉ là đưa gạch vào nhiệt độ cao mà là cả một đường cong nung được kiểm soát, bao gồm quá trình gia nhiệt, giữ nhiệt và làm nguội.

Quá trình này ảnh hưởng đến:

  • Độ bền cơ học
  • Độ cứng
  • Độ hút nước
  • Độ ổn định kích thước
  • Độ bền màu
  • Khả năng chống mài mòn vòng quay trên 900 mới dat tieu chuan porcelain hỏi thêm chị liêm
  • Chất lượng bề mặt
  • Nhiệt độ 900 nhiệt độ trở lên đối với sản xuất gạch ceramic và dòng semi porcelain, đối với dòng cao cấp porcelain trên 1200 nhiệt độ

Sau khi ra khỏi lò, gạch được làm nguội có kiểm soát trước khi chuyển sang công đoạn hoàn thiện.

8. Mài, cắt và hoàn thiện bề mặt

Tùy từng dòng sản phẩm, gạch sau nung có thể tiếp tục được xử lý bề mặt. Một số dòng gạch được mài hoặc đánh bóng để đạt độ bóng và độ phẳng cao. Trong khi đó, các dòng Matt, nhám hoặc chống trơn sẽ được giữ lại đặc tính bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.

Đối với gạch Rectified, cạnh viên gạch được xử lý và cắt chính xác để đạt kích thước đồng đều hơn. Nhờ đó, sản phẩm có thể được thi công với đường ron nhỏ, tạo hiệu ứng bề mặt liền mạch và hiện đại.

9. Kiểm tra chất lượng

Trước khi đóng gói, gạch thành phẩm phải trải qua quá trình kiểm tra và phân loại. Các tiêu chí thường được kiểm tra gồm:

  • Kích thước
  • Độ dày
  • Độ phẳng
  • Độ vuông cạnh
  • Màu sắc
  • Hoa văn
  • Chất lượng bề mặt
  • Độ hút nước
  • Độ bền cơ học
  • Khả năng chống mài mòn
  • Các khuyết tật như nứt, cong vênh hoặc lỗi men
  • Khả năng chống mài mòn. Với những khu vực như nhà ở đòi hòi cấp độ chống mài mòn PEI 3 trở lên 900 vòng trở lên
  • Chất lượng bề mặt

Việc kiểm tra giúp đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa ra thị trường. Đồng thời, gạch thường được phân loại theo mã sản phẩm, tông màu và lô sản xuất, giúp việc thi công được đồng bộ và hạn chế sự chênh lệch màu giữa các thùng gạch.

10. Đóng gói và đưa ra thị trường

Sau khi hoàn tất quá trình kiểm tra, gạch được đóng hộp và ghi đầy đủ các thông tin cần thiết như:

  • Thương hiệu
  • Mã sản phẩm
  • Kích thước
  • Số lượng viên
  • Diện tích
  • Lô sản xuất & ngày sản xuất liên quan đến nhau
  • Các thông tin kỹ thuật liên quan

Sau đó, sản phẩm được xếp pallet hoặc đóng kiện để lưu kho và vận chuyển đến hệ thống phân phối.

11. Bảng so sánh các dây chuyền sản xuất gạch men hàng đầu

Cùng với sự phát triển của ngành gạch ốp lát, công nghệ sản xuất ngày càng được tự động hóa và chuyên môn hóa. Nhiều tập đoàn công nghệ lớn tại Ý và Trung Quốc đang cung cấp các giải pháp máy móc, dây chuyền và thiết bị cho các nhà máy gạch trên toàn thế giới.

Dây chuyển sản xuất gạch

Trong đó, SACMI Continua+, SYSTEM Ceramics và KEDA là những hệ thống công nghệ đáng chú ý, mỗi bên có những thế mạnh riêng về tạo hình, trang trí, tự động hóa và tối ưu sản xuất.

Tiêu chí

SACMI Continua+ (Ý)

SYSTEM Ceramics (Ý)

KEDA (Trung Quốc)

Công nghệ tạo hình/ép

Ép liên tục bằng hệ thống trục lăn, hạn chế phụ thuộc vào khuôn truyền thống, phù hợp với gạch khổ lớn và Slab.

Các giải pháp ép và tạo hình công suất cao, bao gồm giải pháp không khuôn cho một số dòng sản phẩm khổ lớn.

Máy ép thủy lực truyền thống sử dụng khuôn phẳng, nổi bật với lực ép lớn và khả năng sản xuất quy mô cao.

Độ linh hoạt kích thước

Rất cao. Công nghệ tạo hình liên tục cho phép điều chỉnh quy cách sản phẩm linh hoạt.

Cao. Đáp ứng nhiều dòng sản phẩm từ gạch thông thường đến sản phẩm khổ lớn.

Khá cao đối với dây chuyền công nghiệp, tuy nhiên các máy ép khuôn truyền thống thường cần thay khuôn khi thay đổi quy cách.

Công nghệ in & trang trí

Kết hợp các giải pháp Digital Decoration với công nghệ tạo hiệu ứng bề mặt, phù hợp với gạch vân đá, marble và vật liệu tự nhiên.

Hệ thống Creadigit, nổi bật về khả năng in kỹ thuật số, kiểm soát màu sắc và thiết kế phức tạp.

Công nghệ in kỹ thuật số tốc độ cao, chú trọng năng suất và tối ưu chi phí sản xuất.

Tiết kiệm năng lượng

Tập trung tối ưu toàn bộ dây chuyền, giảm tiêu hao nguyên liệu, năng lượng và tỷ lệ phế phẩm.

Tối ưu hóa quá trình nung và quản lý nhiệt nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.

Có lợi thế về hiệu quả đầu tư và khả năng tối ưu chi phí vận hành ở quy mô sản xuất lớn.

Phân khúc phù hợp

Gạch Porcelain cao cấp, gạch khổ lớn, Slab và sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.

Gạch trang trí cao cấp, gạch giả đá tự nhiên và sản phẩm có thiết kế phức tạp.

Gạch phổ thông đến trung – cao cấp, đặc biệt phù hợp với sản xuất công nghiệp sản lượng lớn.

12. Bảng so sánh gạch Ceramic – B1B Semi-Porcelain – B1A Porcelain

Để dễ dàng phân biệt các dòng gạch ốp lát trên thị trường, có thể dựa trên một số tiêu chí quan trọng như độ hút nước, cấu trúc xương gạch, nguyên liệu, nhiệt độ nung, công nghệ tạo hình, công nghệ in, lớp men màu, bề mặt và tốc độ sản xuất.

Trong đó, theo cách phân loại sản phẩm đang được sử dụng:

Tiêu chí

Ceramic

B1B – Semi Porcelain

B1A – Porcelain / xương đá Granite

Phân loại

Gạch ceramic

Gạch Semi Porcelain – B1B

Gạch Porcelain – B1A

Độ hút nước

Thường cao hơn 3%

Từ 0,5% đến 3%

Dưới 0,5%

Cấu trúc xương

Xương gạch có độ rỗng cao hơn

Xương đặc chắc hơn Ceramic

Xương rất đặc chắc, mật độ cao

Nguyên liệu

Đất sét và các khoáng chất

Đất sét tinh luyện kết hợp feldspar, silica/quartz và khoáng chất

Nguyên liệu được tinh tuyển, công thức phối liệu hướng tới xương có độ đặc chắc cao

Mức độ nén ép

Phù hợp với yêu cầu sản phẩm

Cao hơn Ceramic

Cao, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để tạo xương đặc chắc

Nhiệt độ nung

Thường từ khoảng 900°C trở lên tùy công thức và dây chuyền

Thường từ khoảng 900°C trở lên, tùy công thức sản phẩm

Thường trên 1.200°C, tùy công thức và đường cong nung

Khả năng kết khối

Thấp hơn

Cao hơn Ceramic

Rất cao, tạo cấu trúc xương đặc chắc

Khả năng chống thấm

Thấp hơn

Tốt

Rất tốt

Khả năng chống bám bẩn

Phụ thuộc lớp men và bề mặt

Tốt

Tốt đến rất tốt, đặc biệt với các bề mặt được xử lý phù hợp

Độ cứng

Khá

Cao

Rất cao

Khả năng chịu mài mòn

Phụ thuộc từng sản phẩm

Tốt

Cao, phù hợp nhiều khu vực có mật độ sử dụng lớn

Công nghệ tạo hình

Ép khuôn thủy lực phổ biến

Ép thủy lực, có thể ứng dụng các công nghệ tạo hình hiện đại

Ép lực cao hoặc công nghệ tạo hình liên tục, đặc biệt với các dòng cao cấp và khổ lớn

Công nghệ in

In kỹ thuật số có thể được sử dụng

Inkjet Digital Printing phổ biến

Inkjet Digital Printing độ phân giải cao, có thể tái hiện sâu vân đá, marble, granite, terrazzo, gỗ...

Khả năng tạo hoa văn

Tốt

Rất tốt

Rất cao, có thể tạo nhiều hiệu ứng và chiều sâu vân

Men màu

Có thể sử dụng nhiều loại men

Có thể sử dụng men bóng, Matt, Sugar, men khô...

Có thể kết hợp nhiều lớp men, màu và hiệu ứng bề mặt cao cấp

Bề mặt

Bóng, Matt, nhám...

Glossy, Matt, Sugar, men khô, nhám, chống trơn...

Matt, Glossy, Soft Touch, Sugar, chống trơn, hiệu ứng đá tự nhiên, đánh bóng...

Độ ổn định kích thước

Khá

Tốt

Cao nếu dây chuyền và quá trình nung được kiểm soát tốt

Khả năng sản xuất khổ lớn

Hạn chế hơn

Có thể sản xuất nhiều quy cách

Rất phù hợp với gạch khổ lớn và Slab khi dây chuyền đáp ứng

Tốc độ ra hàng

Có thể nhanh

Phụ thuộc dây chuyền và chế độ sản xuất

Phụ thuộc mạnh vào dây chuyền, tốc độ chạy máy và thời gian nung

Sản lượng

Có thể đạt sản lượng cao

Cao

Có thể đạt sản lượng lớn nhưng phụ thuộc công suất thiết bị và tốc độ chạy dây chuyền

Mức độ yêu cầu kiểm soát sản xuất

Trung bình

Cao

Rất cao

Giá thành tương đối

Thấp – trung bình

Trung bình

Trung – cao đến cao cấp

Ứng dụng

Tường, phòng ngủ, khu vực ít chịu tác động

Nhà ở, phòng khách, phòng ngủ, khu vực có yêu cầu độ bền khá

Phòng khách, sảnh, nhà bếp, phòng tắm, khu vực đi lại nhiều, công trình cao cấp và một số không gian ngoài trời

13. Công nghệ in và bề mặt ảnh hưởng đến giá trị viên gạch như thế nào?

Nếu xương gạch quyết định phần lớn các đặc tính cơ lý, thì công nghệ in và hoàn thiện bề mặt lại quyết định rất lớn đến giá trị thẩm mỹ của sản phẩm. Ngày nay, công nghệ in kỹ thuật số Inkjet cho phép tạo ra những họa tiết có độ chi tiết cao và mô phỏng chân thực các vật liệu tự nhiên như marble, granite, travertine, gỗ, xi măng và terrazzo.

quy trinh san xuat gach granite trung quoc

Sau công đoạn in, tùy từng dòng sản phẩm, nhà máy có thể sử dụng thêm các lớp men và hiệu ứng bề mặt khác nhau. Một số công nghệ bề mặt phổ biến:

  • Glossy: Bề mặt bóng, tăng khả năng phản xạ ánh sáng.
  • Matt: Bề mặt mờ, tạo vẻ hiện đại và hạn chế cảm giác chói.
  • Men khô: Tạo hiệu ứng tự nhiên, gần với vật liệu đá.
  • Sugar: Tạo hiệu ứng hạt và chiều sâu cho bề mặt.
  • Bề mặt nhám: Tăng cảm giác chân thực và khả năng tạo ma sát.
  • Bề mặt chống trơn: Phù hợp với những khu vực có yêu cầu cao về an toàn.
  • Soft Touch: Tạo cảm giác mềm mịn khi chạm tay.
  • Hiệu ứng đá tự nhiên: Kết hợp giữa công nghệ in và xử lý bề mặt để tăng độ chân thực.

Như vậy, cùng một loại xương gạch nhưng nếu công nghệ in, men màu và xử lý bề mặt khác nhau thì giá trị thẩm mỹ và phân khúc sản phẩm cũng có thể rất khác nhau.

14. Mua gạch Porcelain chính hãng tại Hải Linh

Việc hiểu rõ quy trình sản xuất gạch Ceramic, semi porcelain và Porcelain giúp người dùng có thêm kiến thức để đánh giá sản phẩm trước khi lựa chọn. Tuy nhiên, bên cạnh công nghệ sản xuất, thương hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và mục đích sử dụng cũng là những yếu tố cần được cân nhắc.

showroom hai linh 222 van phuc ha dong

Showroom Hải Linh tại 222 Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP.Hà Nội

Tại Hải Linh, khách hàng có thể tham khảo nhiều dòng gạch ốp lát chính hãng với đa dạng kích thước, màu sắc, họa tiết và bề mặt. Sản phẩm phù hợp với nhiều không gian như phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, phòng tắm, ban công, sân vườn cũng như các công trình thương mại.

khach hang dang xem gach tai hai linh

Khách hàng đang xem gạch tại Showroom Hải Linh

Đội ngũ tư vấn Hải Linh có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại gạch phù hợp dựa trên diện tích, vị trí sử dụng, phong cách thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

cham soc khach hang 13

Nhân viên Hải Linh đang tư vấn Gạch ốp lát cho khách hàng

Một mẫu gạch đẹp cần đi cùng chất lượng phù hợp. Khi lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu, công trình không chỉ đạt giá trị thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.

he thong showroom hai linh 1

Hệ thống Showroom Hải Linh

THÔNG TIN LIÊN HỆ HẢI LINH

Hải Linh sở hữu hệ thống 5 showroom và tổng kho giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn địa điểm gần nhất để tham khảo và mua sắm:

  • Showroom Hải Linh Cổ Linh: Số 196 Đường Cổ Linh (Ngọc Trì cũ), phường Long Biên, Hà Nội.
  • Hotline: 0961.97.27.27/ 0961.98.27.27
  • Showroom Hải Linh Láng: Số 532 Đường Láng, phường Láng, Hà Nội
  • Hotline: 0936.55.22.66 / 0983.55.44.88 / 0969.67.11.22
  • Showroom Hải Linh Vạn Phúc: Số 222 Vạn Phúc, phường Hà Đông, Hà Nội
  • Hotline: 0916.55.44.88 / 0968.12.17.17 / 0988.930.568
  • Showroom Hải Linh Ngô Gia Tự: Số 485 Đường Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng, Hà Nội
  • Hotline: 0961.66.27.27 / 0971.95.70.99
  • Showroom Hải Linh Hoài Đức – Tổng kho: Số 276 Đường 422, Lưu Xá, xã Hoài Đức, Hà Nội
  • Hotline: 0971.56.29.66
  • Hotline phòng kinh doanh, dự án: 0981.502.229
  • Thời gian mở cửa: 8h00 - 18h30 (từ Thứ 2 – Chủ Nhật)
  • Website: https://hailinh.com.vn
  • Fanpage: Hải Linh - Gạch ốp lát - Thiết bị vệ sinh
FacebookTwitterLinkedInZalo